accedence

/ækˈsid.əns/
danh từ
  • Xem accede
Danh từ
  1. Hành động gia nhập
    The act of acceding
🎬 Nghe “accedence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish