accessive

Tính từ
  1. (cổ) bổ sung.
    (archaic) additional.
  2. (hiếm) Liên quan đến hành động truy cập.
    (rare) Relating to an act of access.
  3. Sai chính tả quá mức.
    Misspelling of excessive.
🎬 Nghe “accessive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish