accomplice
/əˈkɑːmpləs/danh từ
- Kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã.
Danh từ
- (luật) Đồng phạm trong việc thực hiện tội phạm; người tham gia vào hành vi phạm tội, dù là hiệu trưởng hay phụ tá.(law) An associate in the commission of a crime; a participator in an offense, whether a principal or an accessory.
- (hiếm) Người hợp tác.(rare) A cooperator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accomplice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish