accomplice

/əˈkɑːmpləs/
danh từ
  • Kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã.
Danh từ
  1. (luật) Đồng phạm trong việc thực hiện tội phạm; người tham gia vào hành vi phạm tội, dù là hiệu trưởng hay phụ tá.
    (law) An associate in the commission of a crime; a participator in an offense, whether a principal or an accessory.
  2. (hiếm) Người hợp tác.
    (rare) A cooperator.
🎬 Nghe “accomplice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish