accomplishable
/əˈkɑːmplɪʃ/tính từ
- Xem accomplish
Tính từ
- Có khả năng hoàn thành; có thể thực hiện được.Capable of being accomplished; practicable.With proper planning, even the most difficult task can be accomplishable.Với kế hoạch phù hợp, ngay cả nhiệm vụ khó khăn nhất cũng có thể hoàn thành được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accomplishable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish