accomplish

/əˈkɑːmplɪʃ/
động từ
  • Hoàn thành, làm xong, làm trọn.
  • Thực hiện, đạt tới (mục đích... ).
  • Làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công... ).
Động từ
  1. (thông tục) Kết thúc thành công.
    (transitive) To finish successfully.
    Từ đồng nghĩa:doperformfulfillrealizeeffect
  2. (ngoại động) Hoàn thành, như thời gian hoặc khoảng cách.
    (transitive) To complete, as time or distance.
    Từ đồng nghĩa:doperformfulfillrealizeeffect
  3. (thông tục) Thực hiện đầy đủ; để thực hiện; để hoàn thành thành công.
    (transitive) To execute fully; to fulfill; to complete successfully.
    to accomplish a design, an object, a promise
    để hoàn thành một thiết kế, một đối tượng, một lời hứa
    Từ đồng nghĩa:doperformfulfillrealizeeffect
  4. (thông tục, cổ xưa) Trang bị hoặc cung cấp đầy đủ; do đó, để hoàn thành việc mua lại; để hoàn thành; để đánh bóng.
    (transitive, archaic) To equip or furnish thoroughly; hence, to complete in acquirements; to render accomplished; to polish.
    Từ đồng nghĩa:doperformfulfillrealizeeffect
🎬 Nghe “accomplish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish