accomplish
/əˈkɑːmplɪʃ/động từ
- Hoàn thành, làm xong, làm trọn.
- Thực hiện, đạt tới (mục đích... ).
- Làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công... ).
Động từ
- (thông tục) Kết thúc thành công.(transitive) To finish successfully.
- (ngoại động) Hoàn thành, như thời gian hoặc khoảng cách.(transitive) To complete, as time or distance.
- (thông tục) Thực hiện đầy đủ; để thực hiện; để hoàn thành thành công.(transitive) To execute fully; to fulfill; to complete successfully.to accomplish a design, an object, a promiseđể hoàn thành một thiết kế, một đối tượng, một lời hứa
- (thông tục, cổ xưa) Trang bị hoặc cung cấp đầy đủ; do đó, để hoàn thành việc mua lại; để hoàn thành; để đánh bóng.(transitive, archaic) To equip or furnish thoroughly; hence, to complete in acquirements; to render accomplished; to polish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accomplish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish