acetose

/ˈæs.ɪ.təʊs/
Tính từ
  1. Chua như giấm; axetat.
    Sour like vinegar; acetous.
🎬 Nghe “acetose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish