acidulent

/ə-ˈsi-jə-lənt/
Tính từ
  1. Có tính axit; chua; hơi chua.
    Having an acid quality; sour; acidulous.
🎬 Nghe “acidulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish