acquired
/əˈkwaɪɜrd/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của có đượcsimple past and past participle of acquireFor quotations using this term, see Citations:acquired.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:acquired.
Tính từ
- (y học) Phát triển sau khi sinh; không phải bẩm sinh.(medicine) Developed after birth; not congenital.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acquired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish