acquired

/əˈkwaɪɜrd/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của có được
    simple past and past participle of acquire
    For quotations using this term, see Citations:acquired.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:acquired.
Tính từ
  1. (y học) Phát triển sau khi sinh; không phải bẩm sinh.
    (medicine) Developed after birth; not congenital.
🎬 Nghe “acquired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish