acquittal
/əˈkwɪtl̟/danh từ
- sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần
- sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án
- sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...)
Danh từ
- (hiện nay hiếm) Hành động hoàn thành nhiệm vụ (của một vai trò, nghĩa vụ nhất định, v.v.).(now rare) The act of fulfilling the duties (of a given role, obligation etc.).
- (luật) Một quyết định pháp lý rằng một người nào đó không có tội mà họ đã bị buộc tội, hoặc việc chính thức bác bỏ cáo buộc theo một số thủ tục pháp lý khác.(law) A legal decision that someone is not guilty with which they have been charged, or the formal dismissal of a charge by some other legal process.criminal acquittaltha bổng hình sự
- Thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ khác; sự đền bù, sửa đổi.Payment of a debt or other obligation; reparations, amends.
- (lịch sử) Hành động giải phóng ai đó khỏi nợ nần hoặc nghĩa vụ khác; sự trắng án.(historical) The act of releasing someone from debt or other obligation; acquittance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acquittal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish