acquittance

/ə-ˈkwi-tᵊn(t)s/
danh từ
  • sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
  • sự trang trải hết nợ nần
  • biên lai
🎬 Nghe “acquittance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish