acrid

/ˈækrəd/
tính từ
  • Hăng, cay sè.
  • Chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ... ).
Tính từ
  1. Sắc và gắt, hoặc đắng và không hợp khẩu vị.
    Sharp and harsh, or bitter and not to the taste.
    Từ đồng nghĩa:pungentacrimonious
  2. Gây nóng rát và kích ứng.
    Causing heat and irritation.
    The bombardier beetle sprays acrid secretions to defend itself.
    Bọ ném bom phun chất tiết cay đắng để tự vệ.
    Từ đồng nghĩa:corrosive
  3. (nghĩa bóng) Ăn da; vị đắng; cay đắng khó chịu.
    (figurative) Caustic; bitter; bitterly irritating.
    That man has an acrid temper.
    Người đàn ông đó có tính khí nóng nảy.
    Từ đồng nghĩa:acerbicacrimonious
🎬 Nghe “acrid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish