acrid
/ˈækrəd/tính từ
- Hăng, cay sè.
- Chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ... ).
Tính từ
- Sắc và gắt, hoặc đắng và không hợp khẩu vị.Sharp and harsh, or bitter and not to the taste.
- Gây nóng rát và kích ứng.Causing heat and irritation.The bombardier beetle sprays acrid secretions to defend itself.Bọ ném bom phun chất tiết cay đắng để tự vệ.Từ đồng nghĩa:corrosive
- (nghĩa bóng) Ăn da; vị đắng; cay đắng khó chịu.(figurative) Caustic; bitter; bitterly irritating.That man has an acrid temper.Người đàn ông đó có tính khí nóng nảy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acrid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish