actions
/ˈækʃən/danh từ
- Số nhiều của action
động từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của action
Danh từ
- số nhiều của hành độngplural of actionFor quotations using this term, see Citations:actions.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:hành động.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị hành độngthird-person singular simple present indicative of action
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “actions” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish