activist
/ˈæktɪvɪst/danh từ
- Nhà hoạt động xã hội, nhà hoạt động chính trị.
Danh từ
- Là người hoạt động chính trị với tư cách là một công dân; đặc biệt là người vận động cho sự thay đổi.One who is politically active in the role of a citizen; especially, one who campaigns for change.Từ đồng nghĩa:mover and shaker
- Người hoạt động tích cực trong việc thực hiện bất kỳ chức năng nghề nghiệp hoặc chuyên môn nào.One who is conspicuously active in carrying out any occupational or professional functions.Từ đồng nghĩa:mover and shaker
Tính từ
- Hành xử như một nhà hoạt động.Behaving as an activist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “activist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish