acting
/ˈæktɪŋ/danh từ
- Hành động.
- Nghệ thuật đóng kịch (kịch, phim, chèo, tuồng); sự thủ vai, sự đóng kịch.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của act.
tính từ
- Hành động.
- Thay quyền, quyền.
Tính từ
- Tạm thời đảm nhận nhiệm vụ hoặc quyền hạn của người khác khi họ không thể thực hiện được công việc của mình.Temporarily assuming the duties or authority of another person when they are unable to do their job.The Acting Minister must sign Executive Council documents in a Minister's absence.Quyền Bộ trưởng phải ký các văn bản của Hội đồng Điều hành khi Bộ trưởng vắng mặt.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của hành độngpresent participle and gerund of actFor quotations using this term, see Citations:acting.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:diễn xuất.
Danh từ
- (đếm được, giờ hiếm) Một hành động hoặc việc làm.(countable, now rare) An action or deed.
- (đếm được, luật) Việc gì đó được thực hiện bởi một bên—được gọi như vậy để tránh nhầm lẫn với ý nghĩa pháp lý của chứng thư và hành động.(countable, law) Something done by a party—so called to avoid confusion with the legal senses of deed and action.
- (không đếm được) Giả vờ.(uncountable) Pretending.
- (không đếm được, kịch) Nghề diễn viên.(uncountable, drama) The occupation of an actor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish