passed parameter
/pæst pərˈæmətər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "passed parameter". Phiên âm /pæst pərˈæmətər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "passed parameter" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passed parameter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish