sharpness

/ˈʃɑɚp/
danh từ
  • Tính sắc, tính nhọn, tính bén.
  • Độ nét.
  • Tính rõ ràng, tính rõ rệt.
  • Tính hắc (mùi); tính chua (rượu); tính rít the thé (giọng nói); tính cay nghiệt, tính độc địa, tính gay gắt (lời nói); tính ác liệt (cuộc đấu tranh); tính dữ dội (sự đau đớn); tính lạnh buốt (gió...); tính chói (tia sáng).
  • Tính tinh, tính thính, tính thông minh.
  • Tính láu lỉnh, tính ma mảnh, tính bất chính.
  • Sự nhanh, sự mau chóng.
Danh từ
  1. (không đếm được) khả năng cắt của một cạnh; sự sắc sảo.
    (uncountable) the cutting ability of an edge; keenness.
  2. (không đếm được) độ mịn của điểm một vật nhọn.
    (uncountable) the fineness of the point a pointed object.
  3. (đếm được) Sản phẩm hoặc kết quả của sự sắc bén.
    (countable) The product or result of being sharp.
  4. (của thực phẩm, v.v.) vị cay nồng hoặc tính axit.
    (of food etc) pungency or acidity.
🎬 Nghe “sharpness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish