addle-brain

Danh từ
  1. (xúc phạm) Người ngu ngốc hoặc đần độn.
    (derogatory) A foolish or dull-witted person.
    That addle-brain poured salt into the batter instead of sugar!
    Tên ngốc đó đã đổ muối vào bột thay vì đường!
    Từ đồng nghĩa:dimwitidiotimbecilemoron
🎬 Nghe “addle-brain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish