adiaphanous

/ædɪˈæfənəs/
Tính từ
  1. Không minh bạch; không mờ; không trong mờ; mờ đục.
    Not transparent; not translucent; not diaphanous; opaque.
🎬 Nghe “adiaphanous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish