administrative segregation
/ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv ˌsɛgrəˈgeɪʃən/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với cái lỗ (“sự giam cầm đơn độc”).Synonym of hole (“solitary confinement”).Từ đồng nghĩa:hole
Chưa có góp ý cho “administrative segregation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “administrative segregation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish