adorer
/əˈdoɚ/danh từ
- Người hâm mộ, người yêu chuộng, người yêu.
- Người tôn sùng, người sùng bái, người tôn thờ.
Danh từ
- Một người yêu mến.Someone who adores.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adorer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish