adornment

/əˈdoɚnmənt/
danh từ
  • Sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng.
  • Đồ trang điểm; đồ trang trí.
Danh từ
  1. Một vật trang trí; cái đó tô điểm.
    A decoration; that which adorns.
    The draperies did little to keep out the light; rather, they were mainly there as adornment for the windows.
    Những tấm màn che chẳng có tác dụng gì trong việc cản ánh sáng; đúng hơn, chúng chủ yếu ở đó để trang trí cho cửa sổ.
  2. Hành động trang trí.
    The act of decorating.
🎬 Nghe “adornment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish