adornment
/əˈdoɚnmənt/danh từ
- Sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng.
- Đồ trang điểm; đồ trang trí.
Danh từ
- Một vật trang trí; cái đó tô điểm.A decoration; that which adorns.The draperies did little to keep out the light; rather, they were mainly there as adornment for the windows.Những tấm màn che chẳng có tác dụng gì trong việc cản ánh sáng; đúng hơn, chúng chủ yếu ở đó để trang trí cho cửa sổ.
- Hành động trang trí.The act of decorating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adornment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish