adoring

/əˈdoɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adore.
tính từ
  • Tha thiết.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tôn thờ
    present participle and gerund of adore
Tính từ
  1. Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ngưỡng mộ.
    Showing adoration or admiration.
Danh từ
  1. sự tôn thờ
    adoration
🎬 Nghe “adoring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish