adroit

/əˈdroɪt/
tính từ
  • Khéo léo, khéo tay.
Tính từ
  1. khéo léo, khéo léo hoặc khéo léo
    deft, dexterous, or skillful
    Từ đồng nghĩa:habileskillful
🎬 Nghe “adroit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish