adorn

/əˈdoɚn/
động từ
  • Tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng.
Động từ
  1. Để làm cho đẹp hơn và hấp dẫn hơn; để trang trí.
    To make more beautiful and attractive; to decorate.
    a man adorned with noble statuary and columns
    một người đàn ông được trang trí bằng những bức tượng và cột cao quý
Danh từ
  1. (lỗi thời) đồ trang trí
    (obsolete) adornment
Tính từ
  1. (lỗi thời) trang trí; văn hoa
    (obsolete) adorned; ornate
🎬 Nghe “adorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish