adorn
/əˈdoɚn/động từ
- Tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng.
Động từ
- Để làm cho đẹp hơn và hấp dẫn hơn; để trang trí.To make more beautiful and attractive; to decorate.a man adorned with noble statuary and columnsmột người đàn ông được trang trí bằng những bức tượng và cột cao quý
Danh từ
- (lỗi thời) đồ trang trí(obsolete) adornment
Tính từ
- (lỗi thời) trang trí; văn hoa(obsolete) adorned; ornate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish