adulation
/ˌæʤəˈleɪʃən/danh từ
- Sự nịnh hót, sự nịnh nọt, sự bợ đỡ.
Danh từ
- Tâng bốc; hết lời khen ngợi.Flattery; fulsome praise.He was uncomfortable with the adulation from his fans.Anh ấy không thoải mái với những lời khen ngợi từ người hâm mộ của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish