adulator

/ˌa-jə-ˈlā-shən/
danh từ
  • Kẻ nịnh hót, kẻ nịnh nọt, kẻ bợ đỡ.
Danh từ
  1. Người không tiếc lời khen ngợi hay tâng bốc quá mức; một người ngưỡng mộ.
    One who lavishes excessive praises or flattery; one who adulates.
🎬 Nghe “adulator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish