adult
/əˈdʌlt/danh từ
- Người lớn, người đã trưởng thành.
tính từ
- Trưởng thành.
Danh từ
- Một con vật đã trưởng thành.An animal that is full-grown.
- Một người đã đến tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.A person who has reached the legal age of majority.
Tính từ
- Đã trưởng thành hoàn toàn.Fully grown.an adult human, animal, or plantmột con người, động vật hoặc thực vật trưởng thành
- Dành cho hoặc giới hạn cho người lớn hơn là trẻ em do kích thước, độ trưởng thành, trình độ kiến thức, khả năng phán đoán, v.v.Intended for or restricted to adults rather than children due to size, maturity, knowledge level, judgement, etc.adult clothes; adult cereal; an adult documentaryquần áo người lớn; ngũ cốc dành cho người lớn; một bộ phim tài liệu dành cho người lớn
Động từ
- (nội động từ, tiếng lóng) Cư xử như người lớn.(intransitive, slang) To behave like an adult.Adulting is hard!Trưởng thành thật khó!
- (không chuẩn, hiếm) Để (làm cho) trở thành hoặc trở thành người lớn.(nonstandard, rare) To (cause to) be or become an adult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish