advantages

/ædˈvæntɪʤɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của advantage
Danh từ
  1. số nhiều lợi thế
    plural of advantage
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự thuận lợi
    third-person singular simple present indicative of advantage
🎬 Nghe “advantages” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish