adventuresome
/ədˈvɛntʃɚsəm/tính từ
- (như) adventurous.
Tính từ
- Đặc trưng hoặc được đánh dấu bởi cuộc phiêu lưu.Characterised or marked by adventure.Life is more adventuresome with you!Cuộc sống sẽ phiêu lưu hơn khi có bạn!
- Có xu hướng hoặc sẵn sàng thực hiện các cuộc phiêu lưu; táo bạo hay táo bạo.Prone to, or willing to undertake, adventures; daring or bold.Từ đồng nghĩa:venturesome
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adventuresome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish