adventurer

/ədˈvɛntʃɚrɚ/
danh từ
  • Người phiêu lưu, người mạo hiểm, người thích phiêu lưu mạo hiểm.
  • Người đầu cơ.
  • kẻ đại bợm, kẻ gian hùng.
  • Kẻ sẵn sàng sung vào quân đội đánh thuê (cho bất cứ nước nào để kiếm tiền).
Danh từ
  1. Một người thích phiêu lưu.
    One who enjoys adventures.
    Từ đồng nghĩa:man of actionmercenary
  2. Một người tìm kiếm vận may trong những doanh nghiệp mới và có thể nguy hiểm.
    A person who seeks a fortune in new and possibly dangerous enterprises.
    Từ đồng nghĩa:man of actionmercenary
  3. Một người lính may mắn, một nhà đầu cơ.
    A soldier of fortune, a speculator.
    Từ đồng nghĩa:man of actionmercenary
  4. Một người cố gắng nâng cao vị trí xã hội của mình bằng những phương tiện có phần lệch lạc.
    A person who tries to advance their social position by somewhat devious means.
    Từ đồng nghĩa:man of actionmercenary
🎬 Nghe “adventurer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish