adventitious

/ˌad-(ˌ)ven-ˈti-shəs/
tính từ
  • Ngẫu nhiên, tình cờ.
  • Ngoại lai.
  • Không do thừa kế trực tiếp.
  • Tự sinh, mọc tự nhiên (cây... ).
  • Bất định, không phát sinh ở nơi thông thường.
🎬 Nghe “adventitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish