adventurous
/ədˈvɛntʃərəs/tính từ
- Thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm.
- Liều lĩnh.
Tính từ
- (của một người) Có khuynh hướng phiêu lưu; sẵn sàng chấp nhận rủi ro; có xu hướng dấn thân vào các công việc nguy hiểm; táo bạo.(of a person) Inclined to adventure; willing to take risks; prone to embark on hazardous enterprises; daring.
- (của một hành động, sản phẩm) Đầy rủi ro; rủi ro; có thể gặp nguy hiểm; đòi hỏi lòng can đảm; phát ban.(of an act or product) Full of risks; risky; liable to be in danger; requiring courage; rash.take an adventurous viewpointcó một quan điểm mạo hiểm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adventurous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish