adversary

/ˈædvɚˌseri/
danh từ
  • Kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ.
Danh từ
  1. Một đối thủ hoặc đối thủ.
    An opponent or rival.
    He prepared to fight his adversary.
    Anh chuẩn bị chiến đấu với kẻ thù của mình.
    Từ đồng nghĩa:villainantagonist
🎬 Nghe “adversary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish