advertent

/ad-ˈvər-tᵊnt/
tính từ
  • Lưu ý; chú ý đến.
Tính từ
  1. Chú ý.
    Attentive.
  2. Không phải vô ý; cố ý.
    Not inadvertent; intentional.
🎬 Nghe “advertent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish