advertent
/ad-ˈvər-tᵊnt/tính từ
- Lưu ý; chú ý đến.
Tính từ
- Chú ý.Attentive.
- Không phải vô ý; cố ý.Not inadvertent; intentional.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “advertent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish