advertence

/ad-ˈvər-tᵊn(t)s/
danh từ
  • Sự chú ý, sự lưu ý.
Danh từ
  1. Chất lượng của quảng cáo
    The quality of being advertent
🎬 Nghe “advertence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish