advert

/ˈædˌvɚt/
động từ
  • Ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến.
  • Tai hoạ, tai ương.
Danh từ
  1. (Anh, thân mật) Quảng cáo, quảng cáo.
    (British, informal) An advertisement, an ad.
Động từ
  1. (Nội động) Chú ý, chú ý (đến).
    (intransitive) To take notice, to pay attention (to).
    At a time when creation seems to be endangered in so many ways through human activity, we should consciously advert to this dimension of Sunday, too.
    Vào thời điểm mà công trình sáng tạo dường như đang bị đe dọa về nhiều mặt do hoạt động của con người, chúng ta cũng nên quảng bá một cách có ý thức về chiều kích này của Chúa Nhật.
    Từ đồng nghĩa:refer
  2. (từ cũ, ngoại động) Hướng sự chú ý tới, chú ý tới (cái gì đó).
    (obsolete, transitive) To turn attention to, to take notice of (something).
    Từ đồng nghĩa:refer
  3. (nội động) Để kêu gọi sự chú ý, tham khảo (đến).
    (intransitive) To call attention, refer (to).
    Từ đồng nghĩa:refer
🎬 Nghe “advert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish