affright

/ə-ˈfrīt/
danh từ
  • ; (từ cổ, nghĩa cổ) sự khiếp sợ, sự hoảng sợ, sự khiếp đảm.
  • Nỗi kinh hãi.
động từ
  • ; (từ cổ, nghĩa cổ) làm khiếp sợ, làm hoảng sợ, làm khiếp đảm.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Sợ hãi, khiếp sợ, kinh hoàng.
    (archaic) Great fear, terror, fright.
Động từ
  1. (cổ, ngoại động) Gây sợ hãi; làm sợ hãi, làm kinh hãi.
    (archaic, transitive) To inspire fright in; to frighten, to terrify.
    Từ đồng nghĩa:alarmaffrightappalldismayfray
Tính từ
  1. sợ hãi; kinh hoàng; sợ sệt
    afraid; terrified; frightened
🎬 Nghe “affright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish