staunch

/ˈstɑːntʃ/
động từ
  • Cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại.
tính từ
  • Trung thành; đáng tin cậy.
  • Kín (nước, không khí không vào được).
  • Chắc chắn, vững vàng, vững chắc.
🎬 Nghe “staunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish