age-old
/ˈeɪʤˈoʊld/tính từ
- Lâu đời.
Tính từ
- Rất cũ; đã tồn tại từ lâu; cổ xưa hoặc có uy tín.Very old; having existed for a long time; ancient or well-established.They still make pottery by hand, in the age-old tradition.Họ vẫn làm đồ gốm bằng tay theo truyền thống lâu đời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “age-old” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish