ageing
danh từ
- Sự hoá già.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tuổipresent participle and gerund of age
Danh từ
- Chính tả tiêu chuẩn của Khối thịnh vượng chung, Vương quốc Anh, Úc, New Zealand và Nam Phi về sự lão hóa.Commonwealth, UK, Australia, New Zealand, and South Africa standard spelling of aging.
Tính từ
- Cách viết chuẩn của Anh, Úc, New Zealand và Nam Phi về sự lão hóa.UK, Australia, New Zealand, and South Africa standard spelling of aging.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ageing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish