agenbite

/əˈɡɛnbʌɪt/
Danh từ
  1. (thường cố ý cổ xưa) Hối hận, ayenbite.
    (often purposely archaic) Remorse, ayenbite.
🎬 Nghe “agenbite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish