agronomy

/əˈgrɑːnəmi/
danh từ
  • nông học
  • nông nghiệp
Danh từ
  1. Khoa học sử dụng thực vật, động vật và đất làm thực phẩm, nhiên liệu, thức ăn chăn nuôi, chất xơ và hơn thế nữa. Để thực hiện điều này một cách hiệu quả và bền vững, nông học bao gồm công việc trong các lĩnh vực di truyền thực vật, sinh lý thực vật, khí tượng học, khoa học động vật và khoa học đất.
    The science of utilizing plants, animals and soils for food, fuel, feed, and fiber and more. To do this effectively and sustainably, agronomy encompasses work in the areas of plant genetics, plant physiology, meteorology, animal sciences and soil science.
    Near-synonym: husbandry
    Gần đồng nghĩa: chăn nuôi
    Từ đồng nghĩa:husbandry
🎬 Nghe “agronomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish