ah

/ˈɑː/
  • A!, chà!, chao!, ôi chao!
Thán từ
  1. Một biểu hiện của sự nhẹ nhõm, thư giãn, thoải mái, bối rối, hiểu biết, ngạc nhiên, kính sợ, v.v. theo cách diễn đạt được thốt ra.
    An expression of relief, relaxation, comfort, confusion, understanding, wonder, awe, etc. according to uttered inflection.
    Ah, I understand now.
    À, giờ tôi đã hiểu rồi.
  2. Một âm tiết dùng để lấp đầy không gian, đặc biệt là trong âm nhạc.
    A syllable used to fill space, particularly in music.
  3. (Manglish, Singlish) Được sử dụng một cách trịch thượng, gần giống như “thấy chưa?” hoặc “Tôi đã bảo rồi mà”.
    (Manglish, Singlish) Used condescendingly, somewhat like “see?” or “I told you so”.
    Pitch contour: mid-falling /ɑ(ː)˧˨/, falling /ɑ(ː)˦˨/, sometimes nasalized
    Đường viền cao độ: rơi giữa /ɑ(ː)˧˨/, rơi xuống /ɑ(ː)˦˨/, đôi khi bị mũi hóa
  4. Quá tệ.
    Yuck.
Danh từ
  1. Một ví dụ của thán từ ah.
    An instance of the interjection ah.
    the crowd's oohs and ahs at the fireworks
    tiếng ồ và ồ của đám đông khi xem pháo hoa
Động từ
  1. Để kêu lên "ah".
    To give a cry of "ah".
Đại từ
  1. Cách phát âm của I, thường chỉ ra rằng người nói đang sử dụng giọng Scotland hoặc Mỹ (đặc biệt là miền Nam) hoặc tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi.
    Pronunciation spelling of I, most often indicating that the speaker is using a Scottish or American (particularly Southern) accent or African-American Vernacular English.
particle
  1. (thẩm vấn) Đánh dấu câu hỏi đuôi có-không để nhắc nhở người nghe làm rõ hoặc xác nhận điều gì đó.
    (interrogative) Marks a yes–no tag question prompting the listener to clarify or confirm something.
    Pitch contour: low-mid /ɑ(ː)˨/, [ä˨]
    Đường viền cao độ: âm trầm /ɑ(ː)˨/, [ä˨]
    Từ đồng nghĩa:hahis itizzit
  2. (thẩm vấn) Củng cố một câu hỏi wh ngắn, không mang tính tu từ.
    (interrogative) Reinforces a short, non-rhetorical wh-question.
    Pitch contour: rising /ɑ(ː)˨˦/
    Đường viền cao độ: tăng dần /ɑ(ː)˨˦/
  3. Nhấn mạnh sự cần thiết phải xác nhận, cho phép hoặc thừa nhận tuyệt đối.
    Emphasizes the need for absolute confirmation, permission or acknowledgment.
    Pitch contour: rising /ɑ(ː)˨˦/
    Đường viền cao độ: tăng dần /ɑ(ː)˨˦/
    Từ đồng nghĩa:hor
  4. Một tiểu từ chỉ ra chủ đề của một câu từ lời bình luận của nó.
    A particle indicating the topic of a sentence from its comment.
    Pitch contour: rising /ɑ(ː)˨˦/
    Đường viền cao độ: tăng dần /ɑ(ː)˨˦/
🎬 Nghe “ah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish