ahem

/əˈhɛm/
  • A hèm!, E hèm! (hắng giọng để làm cho người ta chú ý hay để có thì giờ suy nghĩ... ).
Thán từ
  1. (từ tượng thanh) Tiếng ho nhẹ hoặc tiếng hắng giọng.
    (onomatopoeia) The sound of a quiet cough or of clearing one's throat.
    Từ đồng nghĩa:heytut tut
  2. Đòi hỏi sự chú ý.
    Demanding attention.
    Ahem! Could we please get started?
    Ừm! Chúng ta có thể bắt đầu được không?
    Từ đồng nghĩa:heytut tut
  3. Thể hiện sự không đồng tình hoặc khó chịu.
    Expresses disapproval or annoyance.
    Ahem! In case you didn't notice, I did my share of the work, too.
    Ừm! Trong trường hợp bạn không để ý thì tôi cũng đã làm phần việc của mình.
    Từ đồng nghĩa:heytut tut
  4. Cho biết người nói không muốn bị coi là thô lỗ, thường có ý nghĩa bất lịch sự với bên thứ ba mà người nói không đề cập đến.
    Indicates the speaker does not wish to be perceived as rude, often intimating an impolite meaning to a third party that the speaker is not addressing.
    Từ đồng nghĩa:heytut tut
Động từ
  1. Ho hoặc hắng giọng để thu hút sự chú ý.
    To cough or clear one's throat so as to draw attention.
🎬 Nghe “ahem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish