ahoy

/əˈhoɪ/
  • Bớ! ới! (tiếng thuỷ thủ dùng để gọi thuyền, tàu).
Thán từ
  1. (hàng hải) Dùng để chào tàu, thuyền, người hoặc để thu hút sự chú ý.
    (nautical) Used to hail a ship, a boat or a person, or to attract attention.
    Từ đồng nghĩa:oiyo
  2. (Hài hước) Cảnh báo điều gì đó đang đến gần hoặc sắp xảy ra.
    (humorous) Warning of something approaching or impending.
    Catalytic converters ahoy – Zeppelin's latest is one of those high-rev 3D driving games that simulates racing tracks from all over the world.
    Bộ chuyển đổi xúc tác àhoy – Trò chơi mới nhất của Zeppelin là một trong những trò chơi lái xe 3D tốc độ cao mô phỏng các đường đua từ khắp nơi trên thế giới.
    Từ đồng nghĩa:oiyo
Động từ
  1. Để mưa đá với một tiếng kêu "ahoy".
    To hail with a cry of "ahoy".
Danh từ
  1. Một lời phát biểu của sự xen kẽ này.
    An utterance of this interjection.
    There were many ahoys heard from the approaching ship.
    Có rất nhiều tiếng kêu từ con tàu đang đến gần.
🎬 Nghe “ahoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish