ai

/eɪaɪ/
  • Xem AI
Danh từ
  1. Một loài lười ba ngón, Bradypus tridactylus, đặc hữu ở các khu rừng ở miền nam Venezuela, Guianas và miền bắc Brazil.
    A type of three-toed sloth, Bradypus tridactylus, endemic to forests of southern Venezuela, the Guianas, and northern Brazil.
    Từ đồng nghĩa:maned sloth
contraction
  1. (tiếng lóng, Mỹ) Được rồi.
    (slang, US) All right.
    Ai, let's go.
🎬 Nghe “ai” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish