allegedly

/əˈlɛʤədli/
Trạng từ
  1. Theo lời tố cáo của ai đó.
    According to someone's allegation.
    Near-synonyms: reportedly, reputedly, putatively, purportedly, putatively, rumoredly, supposedly, ostensibly, possibly, probably, likely, plausibly
    Từ gần đồng nghĩa: được cho là, có uy tín, có chủ đích, có mục đích, có chủ ý, có tin đồn, được cho là, có vẻ bề ngoài, có thể, có lẽ, có khả năng, hợp lý
  2. Theo ấn tượng dễ thấy của ai đó (sau này có thể bị cáo buộc).
    According to someone's conspicuous impressions (which could subsequently be alleged).
    The game is allegedly exciting.
    Trò chơi được cho là thú vị.
🎬 Nghe “allegedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish