rumoredly

Trạng từ
  1. Theo tin đồn.
    According to rumor.
    Near-synonyms: reportedly, reputedly, purportedly, putatively, supposedly, allegedly, ostensibly, possibly, probably, likely, plausibly
    Từ gần đồng nghĩa: được cho là, có uy tín, có mục đích, được cho là, được cho là, bề ngoài, có thể, có lẽ, có khả năng, hợp lý
🎬 Nghe “rumoredly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish