allowed

/əˈlaʊd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của allow
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phép
    simple past and past participle of allow
Tính từ
  1. Được phép, được phép.
    Permitted, authorized.
    Can she come? -She'll be allowed to go later.
    Cô ấy có thể đến được không? - Cô ấy sẽ được phép đi sau.
  2. (hiện nay hiếm) Đã phân bổ.
    (now rare) Allotted.
  3. (hiện nay hiếm) Đã được thừa nhận; thừa nhận là đúng.
    (now rare) Acknowledged; admitted to be true.
🎬 Nghe “allowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish