allowed
/əˈlaʊd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của allow
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phépsimple past and past participle of allow
Tính từ
- Được phép, được phép.Permitted, authorized.Can she come? -She'll be allowed to go later.Cô ấy có thể đến được không? - Cô ấy sẽ được phép đi sau.
- (hiện nay hiếm) Đã phân bổ.(now rare) Allotted.
- (hiện nay hiếm) Đã được thừa nhận; thừa nhận là đúng.(now rare) Acknowledged; admitted to be true.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish