allowable

/əˈlaʊ/
tính từ
  • Có thể cho phép được.
  • Có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận.
Tính từ
  1. Phù hợp; chấp nhận được.
    Appropriate; acceptable.
  2. Về mặt trí tuệ có thể chấp nhận được; có hiệu lực; có thể xảy ra.
    Intellectually admissible; valid; probable.
    Từ đồng nghĩa:likelyreasonable
  3. Có thể được thêm hoặc bớt khi xem xét một cái gì đó.
    Able to be added or deducted in consideration of something.
  4. Được phép; có thể chịu đựng được; hợp pháp.
    Permissible; tolerable; legitimate.
Danh từ
  1. Một số lượng hoặc hoạt động được phép.
    A permitted amount or activity.
🎬 Nghe “allowable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish