allowable
/əˈlaʊ/tính từ
- Có thể cho phép được.
- Có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận.
Tính từ
- Phù hợp; chấp nhận được.Appropriate; acceptable.
- Về mặt trí tuệ có thể chấp nhận được; có hiệu lực; có thể xảy ra.Intellectually admissible; valid; probable.
- Có thể được thêm hoặc bớt khi xem xét một cái gì đó.Able to be added or deducted in consideration of something.
- Được phép; có thể chịu đựng được; hợp pháp.Permissible; tolerable; legitimate.
Danh từ
- Một số lượng hoặc hoạt động được phép.A permitted amount or activity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allowable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish